龙妹

龙妹
lóngmèi
long muội

(lóng) cô gái xấu xí; con nhỏ xấu (lóng, Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) cô gái xấu xí; con nhỏ xấu (lóng, Đài Loan)

    • Cô ấy không phải là một cô gái xấu xí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • long(con rồng (tượng hình))HỘI Ý

龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.