龙卷

龙卷
lóngjuǎn
long cuộn

lốc xoáy; vòi rồng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lốc xoáy; vòi rồng

    • Lốc xoáy là một loại thiên tai.

  2. danh từ

    lốc xoáy; vòi rồng

  3. danh từ

    lốc xoáy; vòi rồng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • long(con rồng (tượng hình))HỘI Ý

龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.