Tới nội dung chính

龌龊

龌龊
wòchuò
ác xúc

bẩn thỉu; đê tiện; đáng khinh

3 nghĩa#21760
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bẩn thỉu; đê tiện; đáng khinh

    • 。

      Anh ta đã làm một việc bẩn thỉu.

  2. 貳形tính từ

    bẩn thỉu; dơ bẩn

    • 。

      Nơi này rất bẩn thỉu.

  3. 參形tính từ

    (văn) chật hẹp; tiểu nhân; bẩn thỉu; đê hèn

龌
wò
ác
BỘ THỦ⿒
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu