Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
/
齁咸
齁咸
hâu hàm
(thổ ngữ) mặn chát; mặn quá mức
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(thổ ngữ) mặn chát; mặn quá mức
- 。
Món này mặn chát.
解字
GIẢI TỰ齁咸
Phồn thể齁鹹
hâu hàm
(thổ ngữ) mặn chát; mặn quá mức
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(thổ ngữ) mặn chát; mặn quá mức
- 。
Món này mặn chát.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.