鼻饲

鼻饲
tỵ tự

cho ăn qua ống mũi; nuôi ăn qua đường mũi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cho ăn qua ống mũi; nuôi ăn qua đường mũi

    • Y tá đang cho bệnh nhân ăn qua ống thông mũi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.