鼻梁

鼻梁
liáng
tỵ lương

sống mũi

1 nghĩa#36807
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sống mũi

    • Sống mũi của cô ấy rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.