鼻屎

鼻屎
shǐ
tỵ thỉ

rỉ mũi; phân mũi

1 nghĩa#39357
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rỉ mũi; phân mũi

    • Anh ấy đã lấy ra một cục gỉ mũi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.