/
鼻垢
鼻垢
tỵ cấu
gỉ mũi; phân mũi
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
gỉ mũi; phân mũi
- 。
Anh ấy có gỉ mũi.
- 貳名danh từ
c*t mũi; ghèn mũi
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鼻垢
Phồn thể鼻
tỵ cấu
gỉ mũi; phân mũi
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
gỉ mũi; phân mũi
- 。
Anh ấy có gỉ mũi.
- 貳名danh từ
c*t mũi; ghèn mũi
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.