鼻垢

鼻垢
gòu
tỵ cấu

gỉ mũi; phân mũi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gỉ mũi; phân mũi

    • Anh ấy có gỉ mũi.

  2. danh từ

    c*t mũi; ghèn mũi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.