鼠标垫

鼠标垫
shǔbiāodiàn
thử tiêu điếm

tấm lót chuột máy tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tấm lót chuột máy tính

    • Tấm lót chuột của tôi rất dễ thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thử(con chuột (tượng hình))HỘI Ý

鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.