鼠尾草

鼠尾草
shǔwěicǎo
thử vĩ thảo

cây xô thơm; cây salvia (Salvia officinalis)

1 nghĩa#45946
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây xô thơm; cây salvia (Salvia officinalis)

    • Cây xô thơm là một loại thảo mộc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thử(con chuột (tượng hình))HỘI Ý

鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.