鼓包

鼓包
bāo
cổ bao

phồng lên; phình ra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. phồng lên; phình ra

  2. danh từ

    phồng; phồng lên; chỗ phồng; vết sưng

    • Lốp xe này có một chỗ phồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chú(trống đặt trên giá (tượng hình))BỘ
  • chi(cành, tay cầm dùi gõ)HỘI Ý

Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.