黝暗

黝暗
yǒuàn
ửu ám

tối tăm; u tối; mờ tối

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tối tăm; u tối; mờ tối

    • Căn phòng này rất tối tăm.

  2. tính từ

    tối tăm; u ám; mờ mịt

    • Căn phòng này rất tối tăm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.