默坐

默坐
zuò
mặc toạ

ngồi im lặng; ngồi yên lặng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngồi im lặng; ngồi yên lặng

    • Anh ấy ngồi im lặng, không nói một lời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.