默剧

默剧
mặc kịch

kịch câm; màn trình diễn mime

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kịch câm; màn trình diễn mime

    • Anh ấy thích xem kịch câm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.