黑龌

黑龌
hēi
hắc ác

bẩn thỉu; dơ bẩn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    bẩn thỉu; dơ bẩn

  2. tính từ

    bẩn thỉu; dơ dáy; nhếch nhác

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.