黑鹰

黑鹰
HēiYīng
hắc ưng

trực thăng Black Hawk; Hắc Ưng

1 nghĩa#31417
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trực thăng Black Hawk; Hắc Ưng

    • Trực thăng Black Hawk là một loại trực thăng quân sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.