黑轮

黑轮
hēilún
hắc luân

món oden (Nhật Bản, gồm trứng luộc, chả cá, củ cải trắng, đậu phụ... hầm trong nước dùng tảo bẹ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. món oden (Nhật Bản, gồm trứng luộc, chả cá, củ cải trắng, đậu phụ... hầm trong nước dùng tảo bẹ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.