黑莓

黑莓
hēiméi
hắc môi

quả mâm xôi đen (Rubus fruticosus)

1 nghĩa#32395
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả mâm xôi đen (Rubus fruticosus)

    • Tôi thích ăn quả mâm xôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.