黑皮诺

黑皮诺
Hēinuò
hắc bì nặc

Pinot noir (loại nho)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Pinot noir (loại nho)

    • Pinot noir là một loại nho đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.