黑煤

黑煤
hēiméi
hắc môi

than đen; than đá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    than đen; than đá

    • Than đen là một nguồn năng lượng quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.