黑洞

黑洞
hēidòng
hắc động

hố đen (thiên văn)

1 nghĩa#8419
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hố đen (thiên văn)

    宇宙中质量很大、引力极强、光无法逃脱的天体yǔzhòu zhōng zhìliàng hěn dà、yǐnlì jíqiáng、guāng wúfǎ táotuō de tiāntǐ

    • Hố đen là một thiên thể bí ẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.