黑桃

黑桃
hēitáo
hắc đào

bích (♠) (trong bài)

1 nghĩa#22707
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bích (♠) (trong bài)

    • Bích là một loại chất trong bài tây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.