黑板

黑板
hēibǎn
hắc bản

bảng đen; bảng phấn

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#21356Lượng từ 个 / 块
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng đen; bảng phấn

    • Cô giáo viết chữ trên bảng đen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.