黑户

黑户
hēi
hắc hộ

hộ khẩu chui; cư dân không có đăng ký hộ khẩu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hộ khẩu chui; cư dân không có đăng ký hộ khẩu

    • Anh ấy là một người không có hộ khẩu.

  2. danh từ

    hộ khẩu bất hợp pháp; người/cơ sở không đăng ký hợp lệ

    • Cửa hàng này là một cửa hàng không có giấy phép.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.