黑屁

黑屁
hēi
hắc thí

(lóng) nói bậy; vớ vẩn; omg

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) nói bậy; vớ vẩn; omg

    • Đừng nói nhảm!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.