- 鳥điểu(chim)BỘ
- 䧹ưng(chim ưng (cung cấp âm và nghĩa))HÌNH THANH
Chim ưng là loài chim săn mồi mạnh mẽ, bay liệng trên bầu trời.
giàn giáo
giàn giáo
Công nhân đang dựng giàn giáo.
Chim ưng là loài chim săn mồi mạnh mẽ, bay liệng trên bầu trời.
giàn giáo
giàn giáo
Công nhân đang dựng giàn giáo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.