鹰头狮

鹰头狮
yīngtóushī
ưng đầu sư

sinh vật đầu đại bàng mình sư tử; griffon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh vật đầu đại bàng mình sư tử; griffon

    • Griffin là một sinh vật thần thoại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điểu(chim)BỘ
  • ưng(chim ưng (cung cấp âm và nghĩa))HÌNH THANH

Chim ưng là loài chim săn mồi mạnh mẽ, bay liệng trên bầu trời.

(bao trên-trái)
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.