鹅肝

鹅肝
égān
nga can

gan béo; foie gras

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gan béo; foie gras

    • Gan ngỗng là món ăn Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.