鸡母虫

鸡母虫
chóng
kê mẫu trùng

ấu trùng bọ cánh cứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ấu trùng bọ cánh cứng

    • Ấu trùng bọ cánh cứng là loài gây hại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.