鸡年

鸡年
nián
kê niên

năm Dậu (ví dụ: năm 2005)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm Dậu (ví dụ: năm 2005)

    • Năm nay là năm Dậu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.