鸟胺酸

鸟胺酸
niǎoànsuān
điểu át toan

(Tw) ornithine

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (Tw) ornithine

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điểu(con chim (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.