鸟粪

鸟粪
niǎofèn
điểu phân

phân chim; phân chim biển (guano)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phân chim; phân chim biển (guano)

    • Phân chim là một loại phân bón rất tốt.

  2. danh từ

    phân chim

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điểu(con chim (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.