shuāng
sương

chim túc (dùng trong tên loài chim túc sương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim túc (dùng trong tên loài chim túc sương)(kế thừa)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.