Tới nội dung chính

鹴

鹴
shuāng
sương
⿃bộ điểu · 22 nét

chim túc (dùng trong tên loài chim túc sương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chim túc (dùng trong tên loài chim túc sương)

鹴
shuāng
sương
BỘ THỦ⿃
22 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu