Tới nội dung chính

鴥

鴥
yù
duật

(của chim) bay nhanh; bay vút

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (của chim) bay nhanh; bay vút

  2. 貳动động từ

    bay sà xuống; lao xuống (chim bay nhanh)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu