/
鳗鲡
鳗鲡
man ly
lươn; cá chình
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lươn; cá chình
- 。
Cá chình là một loại cá.
- 貳名danh từ
lươn Nhật Bản (Anguilla japonica)
- 。
Lươn Nhật Bản là một loại cá.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鳗鲡
Phồn thể鰻鱺
man ly
lươn; cá chình
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lươn; cá chình
- 。
Cá chình là một loại cá.
- 貳名danh từ
lươn Nhật Bản (Anguilla japonica)
- 。
Lươn Nhật Bản là một loại cá.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.