鳗鲡

鳗鲡
mán
man ly

lươn; cá chình

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lươn; cá chình

    • Cá chình là một loại cá.

  2. danh từ

    lươn Nhật Bản (Anguilla japonica)

    • Lươn Nhật Bản là một loại cá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.