/
鳖裙
鳖裙
ba quần
viền váy; mép thịt sụn của mai ba ba
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
viền váy; mép thịt sụn của mai ba ba
- 。
Ba quần là một món ăn ngon.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鳖裙
Phồn thể鱉裙
ba quần
viền váy; mép thịt sụn của mai ba ba
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
viền váy; mép thịt sụn của mai ba ba
- 。
Ba quần là một món ăn ngon.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.