鳖甲

鳖甲
biējiǎ
ba giáp

mai rùa; ba ba; miết giáp (vị thuốc từ mai ba ba)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mai rùa; ba ba; miết giáp (vị thuốc từ mai ba ba)

    • Mai rùa là một loại thuốc Đông y.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.