/
鳖
鳖
ba
⿂bộ ngư · 19 nétrùa mai mềm; ba ba (Trionychidae)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
rùa mai mềm; ba ba (Trionychidae)
- 。
Con rùa mai mềm này rất lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
鳖
Phồn thể鱉
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
rùa mai mềm; ba ba (Trionychidae)
- 。
Con rùa mai mềm này rất lớn.
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.