鳏居

鳏居
guān
quan cư

sống góa (của đàn ông); sống cảnh gà trống nuôi con

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sống góa (của đàn ông); sống cảnh gà trống nuôi con

    • Ông ấy đã góa vợ nhiều năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.