鳏夫

鳏夫
guān
quan phu

người đàn ông góa vợ; ông già không vợ

1 nghĩa#36518
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người đàn ông góa vợ; ông già không vợ

    • Anh ấy là một người đàn ông góa vợ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.