鳄鱼

鳄鱼
è
ngạc ngư

cá sấu (CL: con)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7668Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá sấu (CL: con)

    一种大的爬行动物,生活在水中,有长嘴和锋利的牙齿yī zhǒng dà de páxíng dòngwù, shēnghuó zài shuǐ zhōng, yǒu cháng zuǐ hé fēnglì de yáchǐ

    • Cá sấu là động vật bò sát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.