鳄蜥

鳄蜥
è
ngạc tích

thằn lằn cá sấu Trung Quốc (Shinisaurus crocodilurus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thằn lằn cá sấu Trung Quốc (Shinisaurus crocodilurus)

    • Cá sấu Trung Quốc là một loài động vật quý hiếm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.