鳄梨

鳄梨
è
ngạc lê

quả bơ (Persea americana)

1 nghĩa#33429
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả bơ (Persea americana)

    • Tôi thích ăn bơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.