鳃弓

鳃弓
sāigōng
tai cung

cung mang (cung mang của động vật có xương sống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cung mang (cung mang của động vật có xương sống)

    • Cung mang là một phần của cơ quan hô hấp ở cá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.