/
鲸鲨
鲸鲨
kình sa
cá mập voi (Rhincodon typus)
1 nghĩa#49021
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá mập voi (Rhincodon typus)
- 。
Cá voi xanh là loài cá lớn nhất thế giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鲸鲨
Phồn thể鯨鯊
kình sa
cá mập voi (Rhincodon typus)
1 nghĩa#49021
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá mập voi (Rhincodon typus)
- 。
Cá voi xanh là loài cá lớn nhất thế giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.