/
鲈鳗
鲈鳗
lư man
lươn hoa (Anguilla marmorata)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lươn hoa (Anguilla marmorata)
- 。
Lươn đốm khổng lồ là một loại cá nước ngọt.
- 貳名danh từ
(khẩu) côn đồ; lưu manh; băng đảng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鲈鳗
Phồn thể鱸鰻
lư man
lươn hoa (Anguilla marmorata)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lươn hoa (Anguilla marmorata)
- 。
Lươn đốm khổng lồ là một loại cá nước ngọt.
- 貳名danh từ
(khẩu) côn đồ; lưu manh; băng đảng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.