/
鲁钝
鲁钝
lỗ độn
ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
- 。
Anh ấy rất ngu ngốc.
- 貳形tính từ
chậm hiểu; đần độn; tối dạ
- 。
Người này rất chậm hiểu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鲁钝
Phồn thể魯鈍
lỗ độn
ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
- 。
Anh ấy rất ngu ngốc.
- 貳形tính từ
chậm hiểu; đần độn; tối dạ
- 。
Người này rất chậm hiểu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.