鱼塭

鱼塭
wēn

ao nuôi cá; đầm nuôi cá (Đài Loan)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ao nuôi cá; đầm nuôi cá (Đài Loan)

    • Trong ao cá này có rất nhiều cá.

  2. danh từ

    trại nuôi cá; ao nuôi cá

    • Nhà anh ấy có một trang trại cá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.

(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.