xiā

dùng trong 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng trong 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5](kế thừa)

    一种水中甲壳动物,身体细长,有长触角yī zhǒng shuǐ zhōng jiǎ ké dòngwù, shēntǐ xìcháng, yǒu cháng chùjiǎo

    • Tôi thích ăn tôm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.